越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lời mời” (1)
lời mời
英语
名invitation
Tôi đã nhận được lời mời dự tiệc.
I received a party invitation.
相关词“lời mời” (0)
未找到相关词。
短语“lời mời” (1)
Tôi đã nhận được lời mời dự tiệc.
I received a party invitation.
